thỉnh nguyện

Học thuật
Thân thiện
thỉnh nguyện

Một nhóm người đứng trước tòa nhà chính quyền để thỉnh nguyện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bày tỏ nguyện vọng, mong muốn của mình một cách cung kính với người địa vị, quyền lực cao hơn (cách nói ): Hành động trình bày, thưa gửi một lời thỉnh cầu, nguyện vọng lên bề trên, thường nhà vua, quan lại hoặc một cấp thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Dân chúng tập trung trước cung điện để thỉnh nguyện nhà vua giảm thuế. (Người dân tập trung trước cung điện để bày tỏ nguyện vọng lên nhà vua về việc giảm thuế.)
    • Các quan đã dâng sớ thỉnh nguyện lên hoàng đế xin ân xá cho nhân. (Các quan đã dâng tấu trình bày nguyện vọng lên hoàng đế xin tha tội cho nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dâng biểu thỉnh nguyện": dâng tờ biểu, tờ sớ để trình bày nguyện vọng.

    • Hội đồng kỳ mục đã dâng biểu thỉnh nguyện lên triều đình. (Hội đồng kỳ mục đã dâng tờ biểu trình bày nguyện vọng lên triều đình.)
  • "thỉnh nguyện thư": văn bản chứa đựng lời thỉnh cầu, nguyện vọng (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng).

    • Bản thỉnh nguyện thư đã được gửi đến tận tay vị nguyên thủ. (Bản văn bản chứa đựng lời thỉnh cầu đã được gửi đến tận tay vị nguyên thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thỉnh cầu (động từ): Xin, yêu cầu một cách lễ phép, trang trọng. (Từ này phổ biến ít mang sắc thái cổ xưa hơn "thỉnh nguyện").
    • Chúng tôi trân trọng thỉnh cầu quý công ty xem xét đề xuất.
  • Khiếu nại (động từ): Trình bày, phản ánh để yêu cầu giải quyết những điều mình cho không đúng, không hợp lý. (Mang tính chất đòi hỏi, phản đối hơn cung kính bày tỏ nguyện vọng).
  • Kiến nghị (động từ): Đề xuất ý kiến, yêu cầu lên cấp thẩm quyền để xem xét, giải quyết. (Mang tính xây dựng, đề xuất).
Từ đồng nghĩa
  • Bẩm báo: Trình bày, báo cáo lên cấp trên (thường thông tin, sự việc).
  • Tâu trình: Trình bày, báo cáo lên vua, chúa (rất trang trọng, cổ).
  • Dâng sớ: Dâng tờ sớ (văn bản) lên vua để trình bày việc đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "thỉnh nguyện" do đây từ Hán Việt cổ thường đứng độc lập hoặc kết hợp với danh từ như "thư", "biểu").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thỉnh nguyện").

thỉnh nguyện

Một nhóm người đứng trước tòa nhà chính quyền để thỉnh nguyện.

  1. Bày tỏ nguyện vọng với người trên ()